WinHSK

佛像

HSK5n
0 · Lv.1
fóxiànɡ

tượng Phật

image/statue of Buddha; Buddha

漢越 phật tượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

寺庙里有一尊巨大的佛像。

Sìmiào lǐ yǒu yī zūn jùdà de fóxiàng.

HSK4

Trong chùa có một pho tượng Phật rất lớn.

There is a huge Buddha statue in the temple.

这尊佛像是用金子做的。

Zhè zūn fóxiàng shì yòng jīnzi zuò de.

HSK5

Bức tượng Phật này được làm bằng vàng.

This Buddha statue is made of gold.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan