WinHSK

佛戾

HSK1v
0 · Lv.1

phản lại; làm trái lại

go against; run counter to

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 违背;违反
义项 vHSK1

phản lại; làm trái lại

违背;违反

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan