WinHSK

佛教

HSK6n
0 · Lv.1
Fójiào

Phật giáo

Buddhism 佛教 寺院 vihara; Buddhist monastery; Buddhist temple [ 相关词条 ] 佛教徒 [名] Buddhist

漢越 phật giáo
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50