WinHSK

佛系

HSK5adj
0 · Lv.1

phật hệ; bình thản; thong thả; không bon chen

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是个佛系青年。

Tā shì gè fóxì qīngnián.

HSK6

Anh ấy là một thanh niên phật hệ.

He is a 'Buddha-like' young person (someone who is laid-back and indifferent).

他的态度很佛系。

Tā de tàidù hěn fóxì.

HSK6

Thái độ của anh ấy rất bình thản.

His attitude is very laid-back.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan