WinHSK

佛经

HSK5n
0 · Lv.1
fójīnɡ

kinh Phật; Phật kinh

Buddhist scripture; Buddhist sutra

漢越 phật kinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教的经典也叫释典
义项 nHSK5

kinh Phật; Phật kinh

佛教的经典也叫释典

免费例句

信众在私人家里聚会,念诵佛经,交流佛学。

Xìnzhòng zài sīrén jiā lǐ jùhuì, niànsòng fójīng, jiāoliú fóxué.

HSK6

Các tín đồ tụ tập tại nhà riêng, tụng kinh Phật và trao đổi giáo lý Phật giáo.

Believers gather at private homes to chant Buddhist scriptures and exchange Buddhist studies.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50