拼
佛陀
HSK1n 0 · Lv.1
fótuó
Phật Thích Ca; Phật Thích Ca Mâu Ni
Buddha [a title for Sakyamuni]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛教徒称释迦牟尼简称佛
等级
义项 ①n≈HSK1
Phật Thích Ca; Phật Thích Ca Mâu Ni
佛教徒称释迦牟尼简称佛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分