WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
作业
HSK3
n
0 · Lv.1
zuòyè
bài tập; bài tập về nhà
漢越 tác nghiệp
字解构
Phân tích chữ
作
zuò
HSK1
làm, làm việc; sáng tác
业
yè
HSK3
ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
交作业
jiāo zuò yè
HSK3
nộp bài tập về nhà
作业员
zuò yè yuán
HSK3
nhân viên tác nghiệp
作业本
zuò yè běn
HSK3
vở bài tập
作业流程
zuò yè liú chéng
HSK6
thao tác dây chuyền
作业环境
zuò yè huán jìng
HSK3
môi trường làm việc
作业系统
zuò yè xì tǒng
HSK5
hệ thống làm việc
多工作业
duō gōng zuò yè
HSK3
Đa tác vụ
家庭作业
jiā tíng zuò yè
HSK4
bài tập về nhà
布置作业
bù zhì zuò yè
HSK6
giao bài tập; bố trí bài tập
高空作业
gāo kōng zuò yè
HSK7-9
làm việc trên cao
查词
复习
真题
工具
我的