拼
作俑
HSK1v 0 · Lv.1
zuòyǒng
làm tượng đất để tuỳ táng (ví với người đề xướng việc làm xấu.)
create a bad precedent; set a bad example
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制造殉葬用的偶像,比喻倡导做不好的事
等级
义项 ①v≈HSK1
làm tượng đất để tuỳ táng (ví với người đề xướng việc làm xấu.)
制造殉葬用的偶像,比喻倡导做不好的事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分