拼
始作俑者
HSK3idioms 0 · Lv.1
shǐzuòyǒngzhě
kẻ đầu têu thói xấu; người đề xướng làm hình nhân tuẫn táng (ví với kẻ đầu têu thói xấu)
person who first made tomb figures―creator of a bad precedent
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分