拼
作呕
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuòǒu
buồn nôn; nôn mửa; nôn oẹ; ẩu thổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恶心,想呕吐
- 比喻对可憎的人或事非常讨厌
等级
义项 ①v≈HSK7-9
buồn nôn; nôn mửa; nôn oẹ; ẩu thổ
恶心,想呕吐
免费例句
我觉得作呕。
Wǒ juéde zuò'ǒu.
≈HSK6
Tôi cảm thấy buồn nôn.
I feel nauseous.
义项 ②v≈HSK7-9
tởm lợm; buồn nôn (ví với sự khinh ghét)
比喻对可憎的人或事非常讨厌
免费例句
令人作呕
Lìng rén zuò'ǒu
≈HSK6
Khiến người ta buồn nôn.
Make someone sick; disgusting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分