拼
作废
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuòfèi
xoá bỏ; huỷ bỏ; mất hiệu quả; không còn giá trị; hết hiệu lực
漢越 tác phế
例句
Câu ví dụ免费例句
这张票已经作废了。
Zhè zhāng piào yǐjīng zuòfèi le.
≈HSK5
Tấm vé này đã hết hiệu lực.
This ticket has been invalidated.
合同签署错误,必须作废。
Hétóng qiānshǔ cuòwù, bìxū zuòfèi.
≈HSK6
Hợp đồng ký sai, phải hủy bỏ.
The contract was signed incorrectly and must be voided.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分