拼
作弊
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuòbì
làm càn; làm bậy; làm bừa; gian dối; dối trá; quay cóp; quay bài; gian lận
cheat; practise fraud; indulge in corrupt practices 选举 作弊 electoral fraud 洗牌时 作弊 stack sth (against sb); stack the deck 考试 作弊 cheat in the examination
漢越 tác tệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用欺骗的方式做违法乱纪或不合规定的事情
等级
义项 ①v≈HSK7-9
làm càn; làm bậy; làm bừa; gian dối; dối trá; quay cóp; quay bài; gian lận
用欺骗的方式做违法乱纪或不合规定的事情
免费例句
考试作弊被抓?真有你的啊!
Kǎoshì zuòbì bèi zhuā? Zhēn yǒu nǐ de a!
≈HSK4
Thi quay cóp bị bắt? Mày đúng là số 1!
You got caught cheating on the exam? You're something else!
他因作弊被取消资格。
Tā yīn zuòbì bèi qǔxiāo zīgé.
≈HSK5
Anh ấy bị tước tư cách vì gian lận.
He was disqualified for cheating.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分