拼
作怪
HSK3v 0 · Lv.1
zuòɡuài
gây rối; quấy phá; làm hại; tác quái; tác oai tác quái; tác quai tác quái
漢越 tác quái
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gây rối; quấy phá; làm hại; tác quái; tác oai tác quái; tác quai tác quái
认识每个字,再去看它们组成的词 →