拼
作息
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuòxī
làm việc và nghỉ ngơi
work and rest 按时 作息 work and rest according to schedule [ 相关词条 ] 作息时间表 [名] daily schedule; work schedule; timetable
漢越 tác tức
例句
Câu ví dụ免费例句
我有科学的作息制度。
Wǒ yǒu kēxué de zuòxī zhìdù.
≈HSK5
Tôi có chế độ làm việc và nghỉ ngơi khoa học.
I have a scientific work and rest schedule.
我每天的作息很规律。
Wǒ měi tiān de zuòxī hěn guīlǜ.
≈HSK5
Lịch trình làm việc và nghỉ ngơi của tôi rất có quy luật.
My daily routine is very regular.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分