WinHSK

作战

HSK7-9v
0 · Lv.1
zuòzhàn

tác chiến; đánh trận; chiến đấu

漢越 tác chiến

例句

Câu ví dụ
免费例句

战士们正在激烈作战。

Zhànshìmen zhèngzài jīliè zuòzhàn.

HSK5

Các chiến sĩ đang chiến đấu ác liệt.

The soldiers are fighting fiercely.

但是赵奢心里明白:自己的儿子虽然对兵书倒背如流,但是没有实际作战的经验,想法很不切实际。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。