WinHSK

作揖

HSK1v
0 · Lv.1
zuò

chắp tay thi lễ

make a slight bow with hands folded in front 打躬 作揖 fold the hands and make deep bows; make obeisance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两手抱拳高拱,身子略弯,向人敬礼
  2. 佛教的一种敬礼方式, 两掌在胸前对合 (十:十指)
义项 vHSK1

chắp tay thi lễ

两手抱拳高拱,身子略弯,向人敬礼

义项 vHSK1

chấp tay

佛教的一种敬礼方式, 两掌在胸前对合 (十:十指)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50