WinHSK

作文

HSK4v, n
0 · Lv.1
zuòwén

viết văn; làm văn (học sinh tập viết)

composition; writing

漢越 tác văn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 写文章(多指学生练习写作)
  2. 学生的习作
义项 vHSK4

viết văn; làm văn (học sinh tập viết)

写文章(多指学生练习写作)

免费例句

这篇作文我要重新写一遍。

HSK2

今天晚上我不睡觉也要把这篇作文写完。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

bài viết; bài văn

学生的习作

免费例句

她的作文总是写得很好。

Tā de zuòwén zǒngshì xiě de hěn hǎo.

HSK3

Bài văn của cô ấy lúc nào cũng viết rất tốt.

Her compositions are always well-written.

他写的作文非常有创意。

tā xiě de zuòwén fēicháng yǒu chuàngyì.

HSK4

Bài văn anh ấy viết rất sáng tạo.

The composition he wrote is very creative.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50