拼
作文本
HSK4n 0 · Lv.1
zuòwénběn
sách làm văn
漢越
字解构
Phân tích chữ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác文wénHSK1văn; chữ; văn hóa本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分