拼
作曲
HSK5v 0 · Lv.1
zuòqǔ
soạn; sáng tác (nhạc)
write music (for a song) 王洛宾 作曲 music by Wang Luobin [ 相关词条 ] 作曲家 [名] composer
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 编写音乐作品
等级
义项 ①v≈HSK5
soạn; sáng tác (nhạc)
编写音乐作品
免费例句
他超过了同时期的所有其他作曲家。
Tā chāoguò le tóngshíqī de suǒyǒu qítā zuòqǔjiā.
≈HSK5
Anh ấy vượt xa tất cả các nhà soạn nhạc khác cùng thời.
He surpassed all other composers of his time.
去年是作曲家一生中创作丰收的时期。
Qùnián shì zuòqǔjiā yīshēng zhōng chuàngzuò fēngshōu de shíqī.
≈HSK5
Năm ngoái là thời kỳ đầy thành công trong sự nghiệp sáng tác của nhà soạn nhạc.
Last year was a fruitful period of creation in the composer's life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分