WinHSK

作者

HSK4n
0 · Lv.1
zuòzhě

tác giả; người viết

author; writer; composer 作者 不详 by an anonymous author; authorship unknown

漢越 tác giả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 写文章的人或者创作艺术作品的人
义项 nHSK4

tác giả; người viết

写文章的人或者创作艺术作品的人

免费例句

这本书的作者很有名。

Zhè běn shū de zuòzhě hěn yǒumíng.

HSK3

Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng.

The author of this book is very famous.

她是著名的小说作者。

tā shì zhù míng de xiǎo shuō zuò zhě.

HSK4

Cô ấy là một tác giả tiểu thuyết nổi tiếng.

She is a famous novelist.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。