拼
作者
HSK4n 0 · Lv.1
zuòzhě
tác giả; người viết
author; writer; composer 作者 不详 by an anonymous author; authorship unknown
漢越 tác giả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 写文章的人或者创作艺术作品的人
等级
义项 ①n≈HSK4
tác giả; người viết
写文章的人或者创作艺术作品的人
免费例句
这本书的作者很有名。
Zhè běn shū de zuòzhě hěn yǒumíng.
≈HSK3
Tác giả của cuốn sách này rất nổi tiếng.
The author of this book is very famous.
她是著名的小说作者。
tā shì zhù míng de xiǎo shuō zuò zhě.
≈HSK4
Cô ấy là một tác giả tiểu thuyết nổi tiếng.
She is a famous novelist.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分