WinHSK

佩剑

HSK6n
0 · Lv.1
pèijiàn

(đấu kiếm) saber

walking rapier; sabre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fencing) saber
  2. sword
义项 nHSK6

(đấu kiếm) saber

(fencing) saber

义项 nHSK6

thanh kiếm

sword

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan