WinHSK

佩奇

HSK6n
0 · Lv.1
pèi

peppa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动画片中的角色名字。
义项 nHSK6

peppa

动画片中的角色名字。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan