WinHSK

佩服

HSK6v
0 · Lv.1
pèifú

khâm phục; bái phục; cảm phục; thán phục; ngưỡng mộ

漢越 bội phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感到可敬可爱;钦佩
义项 vHSK6

khâm phục; bái phục; cảm phục; thán phục; ngưỡng mộ

感到可敬可爱;钦佩

免费例句

她的智慧让人佩服。

tā de zhìhuì ràng rén pèifú.

HSK4

Trí tuệ của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.

Her wisdom is admirable.

我佩服他的勇敢。

wǒ pèi fú tā de yǒng gǎn.

HSK4

Tôi ngưỡng mộ sự dũng cảm của anh ấy.

I admire his courage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan