拼
佩饰
HSK6n 0 · Lv.1
pèishì
vật trang trí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ornament
- pendant
等级
义项 ①n≈HSK6
vật trang trí
ornament
义项 ②n≈HSK6
mặt dây chuyền
pendant
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vật trang trí
vật trang trí
ornament
mặt dây chuyền
pendant