WinHSK

佳作

HSK5n
0 · Lv.1
jiāzuò

tác phẩm xuất sắc; tác phẩm đặc sắc; kiệt tác

excellent work; fine piece of writing 文学 佳作 literary gem

漢越 giai tác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出众的文艺作品
  2. giai phẩm; giai tác
义项 nHSK5

tác phẩm xuất sắc; tác phẩm đặc sắc; kiệt tác

出众的文艺作品

免费例句

他的作品堪称佳作。

Tā de zuòpǐn kānchēng jiāzuò.

HSK6

Tác phẩm của ông ấy có thể được coi là một tuyệt tác.

His work can be called a masterpiece.

“文化客厅”一楼分序厅和西厅,主要展示名家书画佳作、文化典籍和国宝级的作品。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

giai phẩm; giai tác

giai phẩm; giai tác

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan