WinHSK

佳肴

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāyáo

món ngon; cao lương mỹ vị

漢越 giai hào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精美的菜肴
义项 nHSK7-9

món ngon; cao lương mỹ vị

精美的菜肴

免费例句

喷香的佳肴令人垂涎三尺。

Pēnxiāng de jiāyáo lìng rén chuíxián sān chǐ.

HSK6

Món ngon thơm phức khiến người ta thèm chảy nước miếng.

The fragrant delicacies make one's mouth water.

这家餐厅提供各种美味佳肴。

zhè jiā cāntīng tígōng gè zhǒng měiwèi jiāyáo.

HSK6

Nhà hàng này phục vụ rất nhiều món ngon.

This restaurant offers a variety of delicious dishes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50