WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
佳肴
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jiāyáo
món ngon; cao lương mỹ vị
漢越 giai hào
字解构
Phân tích chữ
佳
jiā
HSK5
đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ
肴
yáo
HSK7-9
thức ăn thịt cá; thức ăn; món ăn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
欣赏佳肴
xīn shǎng jiā yáo
HSK7-9
thưởng thức món ngon
美味佳肴
měi wèi jiā yáo
HSK7-9
cao lương mỹ vị; của ngon vật lạ; nem công chả phượng
查词
复习
真题
工具
我的