拼
使劲
HSK6v 0 · Lv.1
shǐjìn
gắng sức; ra sức
漢越 sứ kình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (使劲儿) 用力
- 出力帮忙
等级
义项 ①v, sv≈HSK6
gắng sức; ra sức
(使劲儿) 用力
免费例句
使劲儿推一下门就开了。
shǐ jìnr tuī yī xià mén jiù kāi le.
≈HSK4
Dùng sức đẩy một cái là cửa mở rồi.
Push hard and the door will open.
她使劲跑向终点。
Tā shǐjìn pǎo xiàng zhōngdiǎn.
≈HSK4
Cô ấy gắng sức chạy về đích.
She ran hard toward the finish line.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v, sv≈HSK6
ra sức giúp đỡ
出力帮忙
免费例句
他的事我得多使点儿劲。
Tā de shì wǒ děi duō shǐ diǎnr jìn.
≈HSK5
Việc của anh ấy tôi phải ra sức giúp đỡ.
I need to put more effort into his matter.
这件事我恐怕使不上劲儿。
Zhè jiàn shì wǒ kǒngpà shǐ bù shàng jìnr.
≈HSK5
Chuyện này e rằng tôi không giúp được bạn.
I'm afraid I can't do much about this matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分