WinHSK

使用

HSK4v
0 · Lv.1
shǐyòng

dùng; sử dụng; áp dụng

漢越 sử dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人员、器物、资金等为某种目的服务
义项 vHSK4

dùng; sử dụng; áp dụng

使人员、器物、资金等为某种目的服务

免费例句

我们要合理使用资源。

Wǒmen yào hélǐ shǐyòng zīyuán.

HSK3

Chúng ta cần sử dụng tài nguyên hợp lý.

We need to use resources wisely.

这个方法很容易使用。

zhège fāngfǎ hěn róngyì shǐyòng.

HSK3

Phương pháp này rất dễ sử dụng.

This method is very easy to use.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。