拼
侃爷
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎnyé
kanye
big talker; windbag; loud-mouthed braggart
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一般指美国说唱歌手坎耶·维斯特(Kanye West),也可泛指能侃侃而谈的人。
- người lắm mồm; người nhiều chuyện; người hay buôn chuyện
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kanye
一般指美国说唱歌手坎耶·维斯特(Kanye West),也可泛指能侃侃而谈的人。
义项 ②n≈HSK7-9
người lắm mồm; người nhiều chuyện; người hay buôn chuyện
người lắm mồm; người nhiều chuyện; người hay buôn chuyện
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分