拼
侄子
HSK6n 0 · Lv.1
zhízi
cháu trai
brother's son; nephew
漢越 chất tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弟兄或其他同辈男性亲属的儿子也称朋友的儿子
等级
义项 ①n≈HSK6
cháu trai
弟兄或其他同辈男性亲属的儿子也称朋友的儿子
免费例句
他带侄子去动物园。
tā dài zhízi qù dòngwùyuán.
≈HSK5
Anh ấy dẫn cháu trai đi sở thú.
He took his nephew to the zoo.
我的侄子很聪明。
Wǒ de zhízi hěn cōngming.
≈HSK5
Cháu trai của tôi rất thông minh.
My nephew is very smart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分