拼
侈谈
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
chǐtán
nói khoác
exaggerated and empty talk; big/windy talk; prate; prattle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夸大而不切实际地谈论
- 浮夸不实的话
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nói khoác
夸大而不切实际地谈论
义项 ②n≈HSK7-9
lời nói ba hoa khoác lác
浮夸不实的话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分