拼
例假
HSK4n 0 · Lv.1
lìjià
kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ lễ (theo quy định)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
玛丽说她来例假了。
Mǎlì shuō tā lái lìjià le.
≈HSK6
Mary nói cô ấy đến kỳ kinh nguyệt rồi.
Mary said she got her period.
我今天来例假了。
wǒ jīntiān lái lìjià le.
≈HSK5
Hôm nay tôi đến kỳ.
I'm on my period today.
例假期间她很疲惫。
Lìjià qījiān tā hěn píbèi.
≈HSK6
Trong kỳ kinh nguyệt cô ấy rất mệt mỏi.
She is very tired during her period.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分