WinHSK

侍候

HSK7-9v
0 · Lv.1
shìhòu

hầu hạ; chăm sóc; ứng trực

wait on/upon; serve; look after; attend 难 侍候 be hard to please 侍候 得很周到 take good care (of) 侍候 老人 look after one's aged parents 侍候 进餐 wait at table 侍候 病人 look after a patient

漢越 thị hậu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan