WinHSK

侍卫

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìwèi

thị vệ; vệ sĩ

imperial bodyguard

漢越 thị vệ

例句

Câu ví dụ
免费例句

国王命令侍卫长马上把犯人带来。

guó wáng mìng lìng shì wèi zhǎng mǎ shàng bǎ fàn rén dài lái.

HSK5

Vua ra lệnh cho thủ vệ trưởng đưa tù nhân đến ngay lập tức.

The king ordered the chief guard to bring the prisoner immediately.

侍卫在旁边看着,觉得他们俩实在不像话,便奏请宋太宗,将这两人抓起来治罪。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan