WinHSK

侍妾

HSK1n
0 · Lv.1
shìqiè

thị thiếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时男子身旁的小妾。
  2. nàng hầu
义项 nHSK1

thị thiếp

旧时男子身旁的小妾。

义项 nHSK1

nàng hầu

nàng hầu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan