拼
侍者
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìzhě
phục vụ bồi bàn
attendant; servant; waiter
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一个侍者给他端来一杯稀咖啡。
Yīgè shìzhě gěi tā duān lái yī bēi xī kāfēi.
≈HSK6
Một người phục vụ mang đến cho anh ta một ly cà phê loãng.
A waiter brought him a cup of weak coffee.
那个粗心的侍者把盘子摔到了地上。
Nàgè cūxīn de shìzhě bǎ pánzi shuāi dàole dìshang.
≈HSK6
Người phục vụ cẩu thả đó đã làm rơi đĩa xuống đất.
That careless waiter dropped the plate on the floor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分