拼
侏罗
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
zhūluó
Kỷ Jura
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 侏罗纪,地质年代。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
Kỷ Jura
侏罗纪,地质年代。
免费例句
侏罗纪有很多恐龙。
Zhūluó Jì yǒu hěnduō kǒnglóng.
≈HSK6
Kỷ Jura có nhiều khủng long.
There were many dinosaurs in the Jurassic period.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分