拼
供养
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōngyǎng
thờ; cúng bái tổ tiên; cúng bái thần phật
support; provide for (esp one's elders) 参见:ɡònɡyǎnɡ 供养 好父母 provide adequately for one's parents 供养 孤老 support the old and childless
漢越 cung dưỡng
字解构
Phân tích chữ供gōng多音HSK4cung cấp; cung ứng / tạo điều kiện; để cho; cung cấp养yǎngHSK3nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分