拼
供奉
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
gòngfèng
phụng dưỡng; cung phụng; thờ cúng
entertainers in the imperial palace
漢越 cung phụng
例句
Câu ví dụ免费例句
这个寺庙供奉多位神祇。
Zhège sìmiào gòngfèng duō wèi shénqí.
≈HSK6
Ngôi chùa này thờ cúng nhiều vị thần.
This temple enshrines multiple deities.
雍正元年,皇帝亲自授命同仁堂专办御药供奉,之后皇帝、后妃吃的药都是同仁堂制作的。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分