WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
供应
HSK6
v
0 · Lv.1
gōngyìng
cung ứng; cung cấp
漢越 cung ứng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
供应品
gōng yìng pǐn
HSK6
hàng hóa cung cấp
供应商
gōng yìng shāng
HSK6
nhà cung cấp
供应室
gōng yìng shì
HSK6
Phòng cung cấp, phòng kho
供应者
gōng yìng zhě
HSK6
nhà cung cấp
供应链
gōngyìngliàn
HSK7-9
chuỗi cung ứng
物资供应
wù zī gōng yìng
HSK7-9
cung cấp vật tư
查词
复习
真题
工具
我的