拼
供应
HSK6v 0 · Lv.1
gōngyìng
cung ứng; cung cấp
漢越 cung ứng
例句
Câu ví dụ免费例句
茶室供应精致的茶点。
Cháshì gōngyìng jīngzhì de chádiǎn.
≈HSK4
Phòng trà phục vụ đồ ăn nhẹ tinh tế.
The tea room serves exquisite snacks.
公司保证及时供应产品。
Gōngsī bǎozhèng jíshí gōngyìng chǎnpǐn.
≈HSK5
Công ty cam kết cung cấp sản phẩm kịp thời.
The company guarantees timely supply of products.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分