拼
供求
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngqiú
cung cầu (thường chỉ thương phẩm, hàng hoá)
supply and demand 供求 状况 supply-demand situation 供求
漢越 cung cầu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cung cầu (thường chỉ thương phẩm, hàng hoá)
supply and demand 供求 状况 supply-demand situation 供求
认识每个字,再去看它们组成的词 →