拼
供词
HSK4n 0 · Lv.1
gòngcí
lời khai; khẩu cung; lời thú tội
confession; statement made under interrogation
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的供词前后不一致。
Tā de gòngcí qiánhòu bù yīzhì.
≈HSK6
Lời khai của anh ấy trước sau không nhất quán.
His testimony is inconsistent.
警方获取了重要的供词。
Jǐngfāng huòqǔ le zhòngyào de gòngcí.
≈HSK6
Cảnh sát đã thu được lời khai quan trọng.
The police obtained an important confession.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分