拼
依旧
HSK6v, adv 0 · Lv.1
yījiù
vẫn; như cũ
漢越 y cựu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 照旧
- (情况)照旧;没有改变
等级
义项 ①adv≈HSK6
vẫn; như cũ
照旧
免费例句
他依旧按时来上班。
Tā yījiù ànshí lái shàngbān.
≈HSK4
Anh ấy vẫn đến làm đúng giờ.
He still comes to work on time.
我们依旧每天见面。
Wǒmen yījiù měitiān jiànmiàn.
≈HSK4
Chúng tôi vẫn gặp nhau mỗi ngày.
We still meet every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
như cũ; giữ nguyên; vẫn như cũ; không thay đổi
(情况)照旧;没有改变
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分