WinHSK

依次

HSK7-9adv
0 · Lv.1
yīcì

lần lượt; theo thứ tự

漢越 y thứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照次序
义项 advHSK7-9

lần lượt; theo thứ tự

按照次序

免费例句

列车依次经过每个站点。

Lièchē yīcì jīngguò měi ge zhàndiǎn.

HSK5

Tàu lần lượt đi qua từng ga.

The train passes through each station in order.

学生们依次进入教室。

xué sheng men yī cì jìn rù jiào shì.

HSK5

Các học sinh lần lượt vào lớp học.

The students entered the classroom one by one.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan