WinHSK

依照

HSK7-9v, prep
0 · Lv.1
yīzhào

theo; chiếu theo; căn cứ vào

漢越 y chiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 引进行事的某种标准等,相当于“按照”
  2. 以某事物为依据进行
义项 prepHSK7-9

theo; chiếu theo; căn cứ vào

引进行事的某种标准等,相当于“按照”

免费例句

依照上级指示办事。

yī zhào shàng jí zhǐ shì bàn shì.

HSK5

Làm theo chỉ thị cấp trên.

Act according to the instructions from superiors.

依照他说的去做。

Yīzhào tā shuō de qù zuò.

HSK5

Làm theo lời anh ấy nói.

Do as he says.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

theo; dựa theo; làm theo

以某事物为依据进行

免费例句

我们依照计划进行。

Wǒmen yīzhào jìhuà jìnxíng.

HSK5

Chúng tôi tiến hành theo kế hoạch.

We proceed according to the plan.

请依照老师的指示。

Qǐng yīzhào lǎoshī de zhǐshì.

HSK5

Xin hãy làm theo chỉ dẫn của giáo viên.

Please follow the teacher's instructions.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan