拼
侥幸
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiǎoxìng
may mắn; gặp may; số đỏ
漢越 kiểu hạnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容意外或偶然地获得利益或免去不幸
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
may mắn; gặp may; số đỏ
形容意外或偶然地获得利益或免去不幸
免费例句
今天运气不错。
Jīntiān yùnqi bùcuò.
≈HSK5
Hôm nay là một ngày may mắn.
Today is a lucky day.
这次机会真是侥幸。
zhè cì jī huì zhēn shì jiǎo xìng.
≈HSK6
Cơ hội lần này thật là may mắn.
This opportunity is really a stroke of luck.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分