WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
侥幸
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
jiǎoxìng
may mắn; gặp may; số đỏ
漢越 kiểu hạnh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
侥幸心理
jiǎo xìng xīn lǐ
HSK7-9
tin tưởng vào sự may mắn
心存侥幸
xīn cún jiǎo xìng
HSK7-9
may rủi; trông chờ vào may mắn; đinh ninh; hên
查词
复习
真题
工具
我的