拼
侦破
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēnpò
phá án và bắt giam; điều tra phá án
漢越 trinh phá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 侦查并破获
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phá án và bắt giam; điều tra phá án
侦查并破获
免费例句
这是一个没有线索、难于侦破的案件。
Zhè shì yīgè méiyǒu xiànsuǒ, nányú zhēnpò de ànjiàn.
≈HSK6
Đây là một vụ án không có đầu mối, khó điều tra phá án.
This is a case with no clues and difficult to solve.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分